Dự án GreenCityLabHuế hân hạnh giới thiệu ấn phẩm “Cơ sở hạ tầng cây xanh – mặt nước đô thị như các giải pháp dựa vào thiên nhiên cho thích ứng nhiệt: Cẩm nang thực hành tốt nhất cho các thành phố nhiệt đới ở Đông Nam Á, trường hợp nghiên cứu tại Thành phố Huế, miền Trung Việt Nam”. 

Trong bối cảnh các đô thị nhiệt đới ở Đông Nam Á phải đối diện với nhiều thách thức nghiêm trọng của biến đổi khí hậu và đô thị hóa nhanh chóng – từ nắng nóng cực đoan, ngập lụt bất thường, ô nhiễm không khí cho đến tình trạng bêtông hóa và suy giảm hệ sinh thái – sự cần thiết của một tài liệu hướng dẫn toàn diện càng trở nên cấp thiết. Cẩm nang này được biên soạn nhằm cung cấp nền tảng khoa học và công cụ thực hành cho các nhà quản lý, giới chuyên môn và cộng đồng trong việc thiết kế, triển khai và quản trị các giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) và cơ sở hạ tầng cây xanh – mặt nước (GBI). 

Cẩm nang được cấu trúc thành 5 Chương. Chương 1 giới thiệu bối cảnh hình thành và mục tiêu, khẳng định vai trò của NbS trong phát triển đô thị bền vững. Chương 2 giải thích khái niệm và nền tảng NbS, phân tích mối quan hệ với GBI và các dịch vụ hệ sinh thái, đồng thời đưa ra phân loại các thành phần GBI (Hình 3, tr.19). Chương 3 trình bày khung quản trị NbS với năm trụ cột quan trọng: nhu cầu địa phương, hợp tác liên ngành, các can thiệp GBI, tác động – lợi ích tiềm năng và khung thể chế (Hình 2, tr.12). Các ví dụ quốc tế được minh họa sinh động qua Hộp thông tin, trong đó có Công viên Bishan-Ang Mo Kio (Singapore), Trang trại mái Thammasat và Công viên Centenary (Thái Lan), và Rừng thẳng đứng Nam Kinh (Trung Quốc). 

Chương 4 là trọng tâm với nghiên cứu trường hợp tại Huế. Ngoài phần khảo sát cộng đồng quy mô lớn (Hình minh họa tr.30–47), phân tích pháp lý – thể chế và đề xuất mô hình GBI, điểm nhấn quan trọng là Hình 5 – một sơ đồ tư duy toàn diện cho thấy cách các nhu cầu, thách thức, cơ hội và vấn đề của Huế được liên kết với nhau, đồng thời kết nối trực tiếp với các can thiệp NbS và lợi ích tiềm năng. Hình 5 được coi là minh chứng trực quan mạnh mẽ cho cách tiếp cận tổng thể và tích hợp mà Cẩm nang đề xuất. 

Chương 5 cung cấp công cụ hỗ trợ ra quyết định. Ở đây, Hình 6 minh họa cách sử dụng sơ đồ tư duy trong thực tiễn với ví dụ “cây xanh và việc trồng cây”, cho thấy rõ mối quan hệ giữa một can thiệp GBI cụ thể và nhiều lợi ích mà nó mang lại: điều hòa không khí, giảm nhiệt đô thị, tạo bóng mát, lọc không khí, thấm nước mưa và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Nhờ đó, Hình 6 làm rõ cách Cẩm nang biến lý thuyết thành công cụ thực hành hữu ích. 

Giá trị lớn nhất của Cẩm nang là khả năng kết nối giữa tri thức khoa học và thực tiễn. Đối với nhà hoạch định chính sách, đây là cơ sở tham chiếu đáng tin cậy để tích hợp NbS vào chiến lược phát triển đô thị. Với giới chuyên môn, Cẩm nang là tài liệu hướng dẫn chi tiết, chứa đựng bài học kinh nghiệm và công cụ áp dụng trực tiếp. Đối với cộng đồng, tài liệu khẳng định vai trò trung tâm của người dân trong việc kiến tạo không gian xanh, đồng thời nâng cao nhận thức và sự tham gia vào quá trình phát triển đô thị. 

Huế được lựa chọn làm nghiên cứu điển hình không chỉ bởi vị thế đô thị di sản giàu bản sắc, mà còn vì tính cấp thiết trong thích ứng khí hậu và cơ hội tiên phong trong triển khai NbS. Thông qua GreenCityLabHuế, nhiều mô hình GBI đã được thực hiện ngay trong lòng thành phố – từ tường cây xanh tại trường tiểu học, vườn văn hoá cộng đồng đến không gian xanh ven sông – mang lại bóng mát, cải thiện vi khí hậu và tạo dựng nơi chốn gắn kết cộng đồng. Cẩm nang không chỉ tổng hợp kinh nghiệm quốc tế mà còn phản ánh chính những trải nghiệm thực tiễn của Huế của dự án, qua đó khẳng định: một thành phố di sản hoàn toàn có thể trở thành đô thị tiên phong trong thích ứng khí hậu, truyền cảm hứng cho nhiều thành phố nhiệt đới khác trong khu vực. 

Toàn văn Cẩm nang có thể tải tại.

Ấn phẩm được Bộ Giáo dục và Nghiên cứu Liên bang Đức (BMBF, nay là Bộ Nghiên cứu, Công nghệ và Không Gian – BMFTR) tài trợ trong khuôn khổ chương trình FONA – Nghiên cứu vì phát triển bền vững